chi khu

chi khu

Bộ chỉ huy được đặt tại chi khu này.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ ):
    • Đơn vị hành chính - quân sự cấp dưới, thường tương đương với cấp quận/huyện: "chi khu" một đơn vị hành chính quân sự được thiết lập trong một giai đoạn lịch sử cụ thể, phạm vi quản lý nhỏ hơn tỉnh.
    • Khu vực được phân chia để quản lý: "chi khu" chỉ một khu vực địa được phân chia thành một đơn vị riêng biệt cho mục đích kiểm soát quản lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi từng làm việc tại chi khu Tân Uyên những năm 60. (Ông nội tôi từng công tác tại đơn vị hành chính-quân sự Tân Uyên.)
    • Chi khu trưởng người quyền lực cao nhất trong khu vực đó. (Người đứng đầu đơn vị chi khu thẩm quyền tối cao trong phạm vi quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chi khu quân sự": thuật ngữ nhấn mạnh chức năng quân sự chính của đơn vị này.
    • Khu vực này trước đây được tổ chức thành một chi khu quân sự. (Nơi đây từng một đơn vị hành chính lấy quân sự làm trọng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quận (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới thành phố, tương đương về cấp bậc với "chi khu" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Huyện (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh.
  • Tiểu khu (danh từ, từ ): đơn vị nhỏ hơn "chi khu", thường tương đương cấp /phường.
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực quân sự: chỉ một vùng được kiểm soát quản lý chủ yếu bằng biện pháp quân sự.
  • Phân khu: chỉ một khu vực được chia ra từ một khu vực lớn hơn.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ : "Chi khu" một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong một giai đoạn lịch sử đã qua hiện ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại. Khi gặp từ này, thường cần đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể.